xin thẻ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cầu xin, thỉnh cầu một tấm thẻ (thường là thẻ từ, thẻ tín dụng, thẻ thành viên): "xin thẻ" chỉ hành động yêu cầu, đề nghị được cấp phát hoặc nhận một loại thẻ nào đó từ cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
- Theo nghĩa cổ, tham khảo ý kiến thần linh qua thẻ bói: "xin thẻ" là hành động cầu xin thần thánh chỉ dẫn thông qua các thẻ bói (thẻ ghi lời sấm) trong tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa hiện đại (thẻ dịch vụ):
- Tôi đến ngân hàng để xin thẻ tín dụng. (Tôi đến ngân hàng để yêu cầu cấp một tấm thẻ tín dụng.)
- Sinh viên mới cần xin thẻ thư viện để mượn sách. (Sinh viên mới cần đề nghị được cấp thẻ thư viện để mượn sách.)
Nghĩa cổ (thẻ bói):
- Người xưa thường xin thẻ ở đền để hỏi về tương lai. (Người xưa thường cầu xin thần linh chỉ dẫn qua thẻ bói tại đền chùa.)
- Bà ấy đi xin thẻ để biết vận mệnh của con trai. (Bà ấy đi cầu thẻ bói để biết số phận của con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xin thẻ căn cước": yêu cầu cấp thẻ căn cước công dân.
- Công dân đủ 14 tuổi phải xin thẻ căn cước. (Công dân đủ 14 tuổi phải yêu cầu cấp thẻ căn cước.)
"xin thẻ bảo hiểm": đề nghị cấp thẻ bảo hiểm y tế.
- Sau khi ký hợp đồng, nhân viên được xin thẻ bảo hiểm. (Sau khi ký hợp đồng, nhân viên được yêu cầu cấp thẻ bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Xin (động từ): cầu xin, yêu cầu.
- Anh ấy xin nghỉ phép. (Anh ấy yêu cầu được nghỉ phép.)
Thẻ (danh từ): tấm thẻ, phiếu nhỏ làm bằng giấy, nhựa hoặc kim loại.
- Thẻ sinh viên có ảnh. (Thẻ sinh viên có ảnh.)
Từ đồng nghĩa
Cầu thẻ: hành động xin thẻ bói (nghĩa cổ).
- Cầu thẻ ở chùa là tục lệ lâu đời. (Xin thẻ bói ở chùa là phong tục lâu đời.)
Yêu cầu cấp thẻ: hành động xin thẻ trong ngữ cảnh hành chính (nghĩa hiện đại).
- Hồ sơ xin thẻ cần đầy đủ giấy tờ. (Hồ sơ yêu cầu cấp thẻ cần đầy đủ giấy tờ.)
Thành ngữ liên quan
- Xin thẻ xin que: hành động cầu xin thần linh qua thẻ bói và que bói (thường dùng trong ngữ cảnh mê tín).
- Bà cụ suốt ngày xin thẻ xin que, chẳng làm gì khác. (Bà cụ suốt ngày cầu xin thần linh qua thẻ bói, không làm việc khác.)